中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
号
咷
hào táo
khóc lớn; rên siết
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
号
mark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar
bộ thủ
口
thành phần
⿱口丂
Xuất hiện trong 6 câu
SÁNG THẾ 50:10
GIÊ-RÊ-MI 31:15
Ê-XÊ-CHIÊN 27:31
MA-THI-Ơ 2:18
LU-CA 23:27
GIA-CƠ 5:1