中文圣经
← Từ vựng
号咷
háo táo
khóc lớnrên siết

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

号

mark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar

bộ thủ 口thành phần ⿱口丂

Xuất hiện trong 6 câu