← Từ vựng
各种
gè zhǒng
HSK 3
các loại; mọi loại; chủng loại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
各
individual; each, every; all
bộ thủ 口thành phần ⿱夂口
种
race, kind, breed; seed; to plant
bộ thủ 禾thành phần ⿰禾中
các loại; mọi loại; chủng loại
📄 Trang luyện viết (PDF)individual; each, every; all
race, kind, breed; seed; to plant