中文圣经
Từ vựng
gè zhǒng
HSK 3

các loại; mọi loại; chủng loại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

individual; each, every; all

bộ thủ thành phần ⿱夂口

race, kind, breed; seed; to plant

bộ thủ thành phần ⿰禾中

Xuất hiện trong 7 câu