中文圣经
← Từ vựng
同盟
tóng méng
HSK 7
liên minhđồng minhminh thừa chỉ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

同

same, similar; together with, alike

bộ thủ 口thành phần ⿵凡口
盟

alliance, covenant; oath; to swear

bộ thủ 皿thành phần ⿱明皿

Xuất hiện trong 5 câu