中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
后
妃
hòu fēi
+ Thêm vào bộ của tôi
hoàng hậu và thiếp
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
后
after; behind, rear; descendants
bộ thủ
口
thành phần
⿸?口
妃
wife, spouse; imperial concubine
bộ thủ
女
thành phần
⿰女己
Chữ khó đọc · fēi
Xuất hiện trong 5 câu
II SA-MU-ÊN 5:13
II CÁC VUA 24:15
I LỊCH SỬ 14:3
GIÊ-RÊ-MI 38:23
GIÊ-RÊ-MI 44:9