中文圣经
← Từ vựng
后妃
hòu fēi
hoàng hậu và thiếp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

后

after; behind, rear; descendants

bộ thủ 口thành phần ⿸?口
妃

wife, spouse; imperial concubine

bộ thủ 女thành phần ⿰女己Chữ khó đọc · fēi

Xuất hiện trong 5 câu