中文圣经
← Từ vựng
后面
hòu mian
HSK 3
phía sauphần cuốisausau này

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

后

after; behind, rear; descendants

bộ thủ 口thành phần ⿸?口
面

face; surface, side; plane, dimension

bộ thủ 面thành phần ⿱??

Xuất hiện trong 15 câu