中文圣经
Từ vựng
tīng bú jiàn

không nghe được; điếc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to hear, to listen; to understand; to obey

bộ thủ thành phần ⿰口斤

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

to see, to observe, to meet, to appear

bộ thủ thành phần ⿵冂儿

Xuất hiện trong 6 câu