← Từ vựng
听劝
tīng quàn
nghe lời khuyên; tuân thủ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
听
to hear, to listen; to understand; to obey
bộ thủ 口thành phần ⿰口斤
劝
to recommend, to advise; to urge, to exhort
bộ thủ 力thành phần ⿰又力
nghe lời khuyên; tuân thủ
📄 Trang luyện viết (PDF)to hear, to listen; to understand; to obey
to recommend, to advise; to urge, to exhort