中文圣经
Từ vựng
tīng shěn

tham dự tòa; tham gia xét xử

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to hear, to listen; to understand; to obey

bộ thủ thành phần ⿰口斤

to examine, to investigate; to judge; to try

bộ thủ thành phần ⿱宀申

Xuất hiện trong 6 câu