中文圣经
Từ vựng
zhōu
HSK 2

Vòng; chu vi; xung quanh; một chu kỳ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

Zhou dynasty; circumference

bộ thủ thành phần ⿵冂⿱土口

Xuất hiện trong 4 câu