中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
周
zhōu
HSK 2
Vòng; chu vi; xung quanh; một chu kỳ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
周
Zhou dynasty; circumference
bộ thủ
口
thành phần
⿵冂⿱土口
Xuất hiện trong 4 câu
Ê-SAI 23:16
Ê-SAI 29:1
CÔNG VỤ 9:32
CÔNG VỤ 10:38