中文圣经
Từ vựng
hé niú

thịt bò Wagyu; bò Nhật Bản

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

harmony, peace; calm, peaceful

bộ thủ thành phần ⿰禾口

ox, cow, bull

bộ thủ

Xuất hiện trong 7 câu