← Từ vựng
和牛
hé niú
thịt bò Wagyu; bò Nhật Bản
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
和
harmony, peace; calm, peaceful
bộ thủ 口thành phần ⿰禾口
牛
ox, cow, bull
bộ thủ 牛
thịt bò Wagyu; bò Nhật Bản
📄 Trang luyện viết (PDF)harmony, peace; calm, peaceful
ox, cow, bull