中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
咒
zhòu
lời nguyền; phép
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
咒
to curse; to damn; incantation
bộ thủ
口
thành phần
⿱⿰口口几
Xuất hiện trong 6 câu
SÁNG THẾ 49:7
DÂN SỐ 5:21
NÊ-HÊ-MI 10:29
MA-THI-Ơ 26:74
MÁC 14:71
I CÔ-RINH 16:22