中文圣经
← Từ vựng
咒
zhòu
lời nguyềnphép

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

咒

to curse; to damn; incantation

bộ thủ 口thành phần ⿱⿰口口几Chữ khó đọc · zhòu

Xuất hiện trong 6 câu