中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
咸
xián
HSK 4
tất cả; mọi người; mỗi; rộng rãi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
咸
all, together, united; salted
bộ thủ
口
thành phần
⿵戊⿱一口
Xuất hiện trong 6 câu
GIÔ-SUÊ 10:3
GIÓP 30:4
GIÓP 39:6
MA-THI-Ơ 5:13
MÁC 9:50
LU-CA 14:34