中文圣经
← Từ vựng
咸
xián
HSK 4
tất cảmọi ngườimỗirộng rãi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

咸

all, together, united; salted

bộ thủ 口thành phần ⿵戊⿱一口

Xuất hiện trong 6 câu