中文圣经
← Từ vựng
哈哥斯
hā gē sī
Hakkoz

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

哈

the sound of laughter

bộ thủ 口thành phần ⿰口合
哥

elder brother

bộ thủ 口thành phần ⿱可可
斯

this, thus, such; emphatic particle; used in transliterations

bộ thủ 斤thành phần ⿰其斤Chữ khó đọc · sī

Xuất hiện trong 4 câu