中文圣经
← Từ vựng
哈嫩
hā nèn
Hanun

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

哈

the sound of laughter

bộ thủ 口thành phần ⿰口合
嫩

soft, delicate; young, tender

bộ thủ 女thành phần ⿰女敕Chữ khó đọc · nèn / nen

Xuất hiện trong 10 câu