中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
响
xiǎng
HSK 2
tiếng; vang; âm thanh
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
响
to make noise, to make sound; sound
bộ thủ
口
thành phần
⿰口向
Xuất hiện trong 5 câu
THI THIÊN 150:5
CÔNG VỤ 2:6
I CÔ-RINH 13:1
I CÔ-RINH 15:52
I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 4:16