中文圣经
← Từ vựng
响
xiǎng
HSK 2
tiếngvangâm thanh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

响

to make noise, to make sound; sound

bộ thủ 口thành phần ⿰口向

Xuất hiện trong 5 câu