中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
喂
wèi
HSK 2
này; cho ăn; cấp dưỡng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
喂
interjection used to call attention
bộ thủ
口
thành phần
⿰口畏
Xuất hiện trong 7 câu
SÁNG THẾ 24:32
SÁNG THẾ 42:27
SÁNG THẾ 43:24
QUAN ÁN 19:19
QUAN ÁN 19:21
GIÊ-RÊ-MI 5:8
I CÔ-RINH 3:2