中文圣经
← Từ vựng
喂
wèi
HSK 2
nàycho ăncấp dưỡng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

喂

interjection used to call attention

bộ thủ 口thành phần ⿰口畏

Xuất hiện trong 7 câu