中文圣经
← Từ vựng
善良
shàn liáng
HSK 4
tốt bụngnhân từ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

善

good, virtuous, charitable, kind

bộ thủ 口thành phần ⿱羊⿱⿱丷一口
良

good, virtuous, respectable

bộ thủ 艮thành phần ⿱丶艮

Xuất hiện trong 4 câu