← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
喊声
hǎn shēng
tiếng hôtiếng gọila hét
Hỏi về từ này
Chữ Hán
喊
to shout, to yell, to call out; to howl; to cry
bộ thủ 口thành phần ⿰口咸
声
sound, noise; voice, tone, music
bộ thủ 士thành phần ⿱士?
to shout, to yell, to call out; to howl; to cry
sound, noise; voice, tone, music