中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
四
月
sì yuè
tháng tư; tháng thứ tư
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
四
four
bộ thủ
囗
thành phần
⿴囗儿
月
moon; month
bộ thủ
月
thành phần
⿵冂二
Xuất hiện trong 7 câu
II CÁC VUA 25:3
I LỊCH SỬ 27:7
GIÊ-RÊ-MI 39:2
GIÊ-RÊ-MI 52:6
Ê-XÊ-CHIÊN 1:1
Ê-XÊ-CHIÊN 1:2
XA-CHA-RI 8:19