中文圣经
Từ vựng
sì yuè

tháng tư; tháng thứ tư

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

four

bộ thủ thành phần ⿴囗儿

moon; month

bộ thủ thành phần ⿵冂二

Xuất hiện trong 7 câu