← Từ vựng
因公
yīn gōng
do công việc; vì công vụ; trong lúc làm việc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
因
cause, reason; by; because
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗大
公
fair, equitable; public; duke
bộ thủ 八thành phần ⿱八厶
do công việc; vì công vụ; trong lúc làm việc
📄 Trang luyện viết (PDF)cause, reason; by; because
fair, equitable; public; duke