中文圣经
← Từ vựng
因公
yīn gōng
do công việcvì công vụtrong lúc làm việc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

因

cause, reason; by; because

bộ thủ 囗thành phần ⿴囗大
公

fair, equitable; public; duke

bộ thủ 八thành phần ⿱八厶

Xuất hiện trong 4 câu