中文圣经
Từ vựng
yuán
HSK 4

vòng tròn; tròn; hình tròn; quả cầu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

circle; circular, round; complete

bộ thủ thành phần ⿴囗员

Xuất hiện trong 13 câu