中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
圆
yuán
HSK 4
vòng tròn; tròn; hình tròn; quả cầu
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
圆
circle; circular, round; complete
bộ thủ
囗
thành phần
⿴囗员
Xuất hiện trong 13 câu
SÁNG THẾ 41:8
SÁNG THẾ 41:12
SÁNG THẾ 41:13
XUẤT AI-CẬP 16:14
I CÁC VUA 7:23
I CÁC VUA 7:31
I CÁC VUA 7:35
I CÁC VUA 10:19
II LỊCH SỬ 4:2
TÌNH CA 7:2
Ê-SAI 44:13
XA-CHA-RI 5:7
XA-CHA-RI 5:8