中文圣经
Từ vựng
dì dǐ

dưới lòng đất; dưới lòng đất

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ thành phần ⿰土也

bottom, underside; below, underneath

bộ thủ 广thành phần ⿸广氐

Xuất hiện trong 7 câu