中文圣经
← Từ vựng
地接
dì jiē
người hướng dẫn địa phương

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

地

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ 土thành phần ⿰土也
接

to connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌妾

Xuất hiện trong 4 câu