← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
地接
dì jiē
người hướng dẫn địa phương
Hỏi về từ này
Chữ Hán
地
earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb
bộ thủ 土thành phần ⿰土也
接
to connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌妾