中文圣经
← Từ vựng
均分
jūn fēn
chia đềuchia bằng nhau

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

均

equal, even, fair; level, uniform; also, too

bộ thủ 土thành phần ⿰土匀
分

to divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity

bộ thủ 刀thành phần ⿱八刀

Xuất hiện trong 4 câu