← Từ vựng
坚守
jiān shǒu
HSK 7
bám chặt; kiên định
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
坚
hard, strong; firm, resolute
bộ thủ 土thành phần ⿱⿰?又土
守
to defend, to guard, to protect; to conserve; to wait
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀寸
bám chặt; kiên định
📄 Trang luyện viết (PDF)hard, strong; firm, resolute
to defend, to guard, to protect; to conserve; to wait