中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
坟
fén
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
mộ
huyệt
mồ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
坟
grave, mound, bulge; bulging
bộ thủ
土
thành phần
⿰土文
Chữ khó đọc · fén
Xuất hiện trong 5 câu
SÁNG THẾ 35:20
II CÁC VUA 23:6
II LỊCH SỬ 34:4
Ê-SAI 57:2
MA-THI-Ơ 23:29