中文圣经
← Từ vựng
坟
fén
HSK 7
mộhuyệtmồ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

坟

grave, mound, bulge; bulging

bộ thủ 土thành phần ⿰土文Chữ khó đọc · fén

Xuất hiện trong 5 câu