中文圣经
← Từ vựng
基利家
jī lì jiā
Cilicia

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

基

foundation, base

bộ thủ 土thành phần ⿱其土
利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
家

house, home, residence; family

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀豕

Xuất hiện trong 8 câu