中文圣经
← Từ vựng
基利心山
jī lì xīn shān
Gerizim

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

基

foundation, base

bộ thủ 土thành phần ⿱其土
利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
心

heart; mind; soul

bộ thủ 心
山

mountain, hill, peak

bộ thủ 山thành phần ⿶凵丨

Xuất hiện trong 4 câu