← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
基利心山
jī lì xīn shān
Gerizim
Hỏi về từ này
Chữ Hán
基
foundation, base
bộ thủ 土thành phần ⿱其土
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
心
heart; mind; soul
bộ thủ 心
山
mountain, hill, peak
bộ thủ 山thành phần ⿶凵丨