中文圣经
← Từ vựng
基利波
jī lì bō
Gilboa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

基

foundation, base

bộ thủ 土thành phần ⿱其土
利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
波

waves, ripples, breakers; undulations

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵皮

Xuất hiện trong 8 câu