中文圣经
← Từ vựng
基拉耳
jī lā ěr
Gerar

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

基

foundation, base

bộ thủ 土thành phần ⿱其土
拉

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
耳

ear; to hear, to hear of; handle

bộ thủ 耳thành phần ⿻?二

Xuất hiện trong 10 câu