← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
基拉耳
jī lā ěr
Gerar
Hỏi về từ này
Chữ Hán
基
foundation, base
bộ thủ 土thành phần ⿱其土
拉
to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
耳
ear; to hear, to hear of; handle
bộ thủ 耳thành phần ⿻?二