← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
基比顿
jī bǐ dùn
Gibbethon
Hỏi về từ này
Chữ Hán
基
foundation, base
bộ thủ 土thành phần ⿱其土
比
to compare, liken; comparison; than
bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
顿
to pause; to bow; to arrange
bộ thủ 页thành phần ⿰屯页
foundation, base
to compare, liken; comparison; than
to pause; to bow; to arrange