中文圣经
← Từ vựng
基比顿
jī bǐ dùn
Gibbethon

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

基

foundation, base

bộ thủ 土thành phần ⿱其土
比

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
顿

to pause; to bow; to arrange

bộ thủ 页thành phần ⿰屯页

Xuất hiện trong 5 câu