← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
基非拉
jī fēi lā
Chephirah
Hỏi về từ này
Chữ Hán
基
foundation, base
bộ thủ 土thành phần ⿱其土
非
not, negative, non-; to oppose
bộ thủ 非thành phần ⿰??
拉
to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立