中文圣经
← Từ vựng
基顺河
jī shùn hé
Kishon

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

基

foundation, base

bộ thủ 土thành phần ⿱其土
顺

to submit to, to obey, to go along with

bộ thủ 页thành phần ⿰川页
河

river, stream; the Yellow river

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵可

Xuất hiện trong 4 câu