中文圣经
← Từ vựng
塞特
sāi tè
Seth

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

塞

to stop up, to seal, to cork, to block; pass, frontier; fortress

bộ thủ 土thành phần ⿱宀⿱?土
特

special, unique, distinguished

bộ thủ 牛thành phần ⿰牛寺

Xuất hiện trong 9 câu