← Từ vựng
填满
tián mǎn
xếp đầy; lấp đầy
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
填
to fill, to pad, to stuff
bộ thủ 土thành phần ⿰土真
满
to fill; full, packed; satisfied
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵⿱艹两
xếp đầy; lấp đầy
📄 Trang luyện viết (PDF)to fill, to pad, to stuff
to fill; full, packed; satisfied