中文圣经
← Từ vựng
填满
tián mǎn
xếp đầylấp đầy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

填

to fill, to pad, to stuff

bộ thủ 土thành phần ⿰土真
满

to fill; full, packed; satisfied

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵⿱艹两

Xuất hiện trong 6 câu