中文圣经
Từ vựng
wài tou
HSK 6

ngoài; bên ngoài; ngoài trời; bên ngoài

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

out, outside, external; foreign; in addition

bộ thủ thành phần ⿰夕卜

head; chief, boss; first, top

bộ thủ thành phần ⿻⺀大

Xuất hiện trong 5 câu