← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
外头
wài tou
HSK 6
ngoàibên ngoàingoài trời
Hỏi về từ này
Chữ Hán
外
out, outside, external; foreign; in addition
bộ thủ 夕thành phần ⿰夕卜
头
head; chief, boss; first, top
bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大
out, outside, external; foreign; in addition
head; chief, boss; first, top