中文圣经
← Từ vựng
外院
wài yuàn
sân ngoàisân tòa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

外

out, outside, external; foreign; in addition

bộ thủ 夕thành phần ⿰夕卜
院

court, yard, courtyard; school

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝完

Xuất hiện trong 18 câu