中文圣经
← Từ vựng
多次
duō cì
HSK 4
nhiều lầnlặp đi lặp lạithường xuyên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

多

much, many, multi-; more than, over

bộ thủ 夕thành phần ⿱夕夕
次

order, sequence; second, next; one after the other

bộ thủ 欠thành phần ⿰冫欠

Xuất hiện trong 9 câu