中文圣经
← Từ vựng
大作
dà zuò
tác phẩmbùng nổphát sinh đột ngột

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人
作

to make; to write, to compose; to act, to perform

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻乍

Xuất hiện trong 4 câu