中文圣经
← Từ vựng
大户
dà hù
gia đình giàuđịa chủông lớn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人
户

door; family

bộ thủ 户thành phần ⿱丶尸

Xuất hiện trong 3 câu