← Từ vựng
大户
dà hù
gia đình giàu; địa chủ; ông lớn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
户
door; family
bộ thủ 户thành phần ⿱丶尸
gia đình giàu; địa chủ; ông lớn
📄 Trang luyện viết (PDF)big, great, vast, high, deep
door; family