中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
大
腿
dà tuǐ
+ Thêm vào bộ của tôi
đùi
phần từ bên trên chân
tạp chí
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ
大
thành phần
⿻一人
腿
legs, thighs
bộ thủ
⺼
thành phần
⿰⺼退
Xuất hiện trong 13 câu
SÁNG THẾ 24:2
SÁNG THẾ 24:9
SÁNG THẾ 32:25
SÁNG THẾ 32:31
SÁNG THẾ 32:32
SÁNG THẾ 47:29
XUẤT AI-CẬP 28:42
DÂN SỐ 5:21
DÂN SỐ 5:22
DÂN SỐ 5:27
GIÓP 40:17
TÌNH CA 7:1
KHẢI THỊ 19:16