← Từ vựng
大腿
dà tuǐ
đùi; phần từ bên trên chân; tạp chí
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
腿
legs, thighs
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼退
đùi; phần từ bên trên chân; tạp chí
📄 Trang luyện viết (PDF)big, great, vast, high, deep
legs, thighs