中文圣经
← Từ vựng
大腿
dà tuǐ
đùiphần từ bên trên chântạp chí

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人
腿

legs, thighs

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼退

Xuất hiện trong 13 câu