中文圣经
Từ vựng
dà duì
HSK 7

đại đội; bộ phận lớn; tổ chức

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

team, group, band, army unit; measure word for groups of people

bộ thủ thành phần ⿰阝人

Xuất hiện trong 5 câu