中文圣经
← Từ vựng
天祝
tiān zhù
Thiên Trúc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

天

sky, heaven; god, celestial

bộ thủ 大thành phần ⿱一大
祝

to pray; to wish well; surname

bộ thủ 礻thành phần ⿰礻兄

Xuất hiện trong 3 câu