中文圣经
← Từ vựng
天黑
tiān hēi
trở nên tốichạng vạng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

天

sky, heaven; god, celestial

bộ thủ 大thành phần ⿱一大
黑

black; dark; evil, sinister

bộ thủ 黑thành phần ⿱?灬

Xuất hiện trong 5 câu