中文圣经
Từ vựng
tài chū

lúc mới bắt đầu; thời ban đầu; thời cung cấp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

very, too much; big; extreme

bộ thủ thành phần ⿵大丶

beginning, initial, primary

bộ thủ thành phần ⿰衤刀

Xuất hiện trong 7 câu