← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
太初
tài chū
lúc mới bắt đầuthời ban đầuthời cung cấp
Hỏi về từ này
Chữ Hán
太
very, too much; big; extreme
bộ thủ 大thành phần ⿵大丶
初
beginning, initial, primary
bộ thủ 刀thành phần ⿰衤刀
very, too much; big; extreme
beginning, initial, primary