中文圣经
← Từ vựng
央求
yāng qiú
xin xỏnài nỉ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

央

central; to beg; to run out

bộ thủ 大thành phần ⿻冂大
求

to seek; to request, to demand; to beseech, to beg for

bộ thủ 氺thành phần ⿻一氺

Xuất hiện trong 10 câu