← Từ vựng
头盔
tóu kuī
mũ bảo vệ; nón quân
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
头
head; chief, boss; first, top
bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大
盔
helmet; bowl, basin
bộ thủ 皿thành phần ⿱灰皿
mũ bảo vệ; nón quân
📄 Trang luyện viết (PDF)head; chief, boss; first, top
helmet; bowl, basin