中文圣经
← Từ vựng
头盔
tóu kuī
mũ bảo vệnón quân

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

头

head; chief, boss; first, top

bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大
盔

helmet; bowl, basin

bộ thủ 皿thành phần ⿱灰皿Chữ khó đọc · kuī

Xuất hiện trong 4 câu