← Từ vựng
头目
tóu mù
thủ lĩnh; trùm; bộ lạc trưởng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
头
head; chief, boss; first, top
bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大
目
eye; to look, to see; division, topic
bộ thủ 目thành phần ⿴口二
thủ lĩnh; trùm; bộ lạc trưởng
📄 Trang luyện viết (PDF)head; chief, boss; first, top
eye; to look, to see; division, topic