中文圣经
Từ vựng
fèng yǎng

phụng dưỡng; cung cấp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to offer, to respect, to server; to receive

bộ thủ thành phần ⿱⿻?大?

to raise, to rear, to bring up; to support

bộ thủ thành phần ⿱羊儿

Xuất hiện trong 7 câu