← Từ vựng
奉养
fèng yǎng
phụng dưỡng; cung cấp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
奉
to offer, to respect, to server; to receive
bộ thủ 大thành phần ⿱⿻?大?
养
to raise, to rear, to bring up; to support
bộ thủ 丷thành phần ⿱羊儿
phụng dưỡng; cung cấp
📄 Trang luyện viết (PDF)to offer, to respect, to server; to receive
to raise, to rear, to bring up; to support