中文圣经
Từ vựng
diàn

định; phủ định; tiễn biệt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to found, to settle; to pay respects; a libation for the dead

bộ thủ thành phần ⿱酋大

Xuất hiện trong 6 câu