中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
奠
diàn
+ Thêm vào bộ của tôi
định
phủ định
tiễn biệt
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
奠
to found, to settle; to pay respects; a libation for the dead
bộ thủ
大
thành phần
⿱酋大
Chữ khó đọc · diàn
Xuất hiện trong 6 câu
II SA-MU-ÊN 23:16
I LỊCH SỬ 11:18
THI THIÊN 16:4
GIÊ-RÊ-MI 32:29
PHI-LÍP 2:17
II TI-MÔ-THÊ 4:6