← Từ vựng
奠
diàn
định; phủ định; tiễn biệt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
奠
to found, to settle; to pay respects; a libation for the dead
bộ thủ 大thành phần ⿱酋大
định; phủ định; tiễn biệt
📄 Trang luyện viết (PDF)to found, to settle; to pay respects; a libation for the dead